ngọc am

ngọc am

Ngọc am là một loại cây cảnh được trồng trong chậu sứ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thuộc họ bách (Cupressus): "ngọc am" tên gọi của một loài cây thân gỗ, thường xanh, hình vảy quả hình cầu. Cây này được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.
    • Tên gọi khác của cây bách: Trong một số ngữ cảnh, "ngọc am" được dùng để chỉ chung các loài cây bách.
dụ sử dụng
  • (Khu vườn của ông ấy một cây bách rất đẹp.)
  • (Gỗ của cây bách thường được dùng để sản xuất đồ đạc trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngọc am xanh": chỉ loại cây bách tán xanh quanh năm.

    • Cây ngọc am xanh tươi tốt quanh năm. (Cây bách xanh luôn phát triển tốt suốt cả năm.)
  • "ngọc am cảnh": cây bách được trồng làm cây cảnh.

    • Ngọc am cảnh thường được tạo dáng bonsai. (Cây bách cảnh thường được uốn tỉa thành dáng bonsai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bách (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Cupressaceae, trong đó "ngọc am".

    • Rừng báchvùng núi cao rất đẹp. (Khu rừng báchvùng núi cao rất đẹp.)
  • Trắc bách diệp (danh từ): một loại cây bách khác, dẹt như vảy.

    • Trắc bách diệp thường được dùng làm thuốc. (Loại cây bách này thường được dùng trong y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bách: cây bách nói chung.
  • Bách xanh: cây bách xanh quanh năm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ngọc am".

Từ chứa "ngọc am"